Hanzi Writer

Cách viết 倒 (dǎo/dào) — ý nghĩa “Đổ, ngã, lộn ngược, rót.”

dǎo/dào Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 亻

倒 (dǎo/dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đổ, ngã, lộn ngược, rót.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 摔倒 (shuāi dǎo), 倒闭 (dǎo bì), 倒影 (dào yǐng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倒 - dǎo/dào

Luyện viết 倒 (dǎo/dào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倒 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dǎo/dào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đổ, ngã, lộn ngược, rót..

Đây là chữ đa âm, các đọc: dǎo, dào.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyindǎo / dào (dao)
Ý nghĩaĐổ, ngã, lộn ngược, rót.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.4/5

倒 gồm bộ 亻 (người) và chữ 到 (đến). 到 lại gồm 至 (đến) và 刂 (dao). Ý nghĩa gốc là 'người ngã xuống' khi đến đích, hoặc 'lộn ngược' như khi cắt bằng dao từ trên xuống. Hình dạng thể hiện hành động đổ ngã hoặc đảo ngược.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang chạy đến (到) thì vấp ngã, lăn lộn xuống đất, tạo thành chữ 倒.

shuāi dǎo
Ngã nhào, té ngã
dǎo bì
phá sản, đóng cửa
dào yǐng
Hình phản chiếu (dưới nước)
dào chē
Lùi xe.

路上有冰,走路要小心不要摔倒。

lù shàng yǒu bīng zǒu lù yào xiǎo xīn bú yào shuāi dǎo

Trên đường có băng, đi bộ phải cẩn thận kẻo ngã.

这家商场因为经营不善倒闭了。

zhè jiā shāng chǎng yīn wèi jīng yíng bù shàn dǎo bì le

Trung tâm thương mại này đã bị phá sản do kinh doanh kém hiệu quả.

湖面上映射着柳树的倒影。

hú miàn shàng yìng shè zhe liǔ shù de dào yǐng

Bóng liễu soi mình trên mặt hồ.

在狭窄的巷子里倒车非常考验技术。

zài xiá zhǎi de xiàng zi lǐ dào chē fēi cháng kǎo yàn jì shù

Lùi xe trong con hẻm hẹp là một thử thách lớn về kỹ thuật.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dǎo / dào 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 倒 - dǎo/dào

Luyện viết 倒 (dǎo/dào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倒 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倒

Chữ 倒 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 到 (đến) bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 到 mang ý nghĩa 'đến nơi'. Khi ghép lại, 倒 diễn tả việc một người đến điểm cuối và ngã xuống, hoặc hành động làm cho vật gì đó lộn ngược. Cách phân tích này giúp nhớ rằng 倒 vừa có nghĩa 'ngã' (động từ) vừa có nghĩa 'đảo ngược' (trạng thái).

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác