昀 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh nắng mặt trời (thường dùng trong tên)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昀昀 (yún yún), 昀光 (yún guāng), 昀晖 (yún huī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昀 (yún) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昀 có nghĩa là Ánh nắng mặt trời (thường dùng trong tên).
昀 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 匀 (yún, đều nhau) ở bên phải. Bộ 日 chỉ ánh nắng, còn 匀 gợi ý sự đều đặn, hài hòa, tạo nên nghĩa 'ánh nắng dịu nhẹ, đều khắp'. Chữ này thường xuất hiện trong tên riêng, mang ý nghĩa tươi sáng và may mắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) tỏa ra những tia nắng đều đặn (匀) như những sợi chỉ vàng rải khắp bầu trời, tạo nên một ngày mới tươi sáng.
阳光昀昀。
yáng guāng yún yún
Ánh nắng sáng sủa.
昀光很温暖。
yún guāng hěn wēn nuǎn
Ánh nắng ban mai rất ấm áp.
昀晖很漂亮。
yún huī hěn piào liàng
Ánh nắng rực rỡ rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昀 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) biểu thị ý nghĩa và chữ 匀 (yún) biểu thị âm đọc. Bộ 日 cho thấy liên quan đến mặt trời, ánh sáng, còn 匀 mang lại cảm giác đều đặn, hài hòa, vì vậy 昀 gợi tả ánh nắng dịu nhẹ, đều khắp.