旺 (wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịnh vượng, mạnh mẽ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旺季 (wàng jì), 兴旺 (xīng wàng), 旺盛 (wàng shèng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旺 (wàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旺 có nghĩa là Thịnh vượng, mạnh mẽ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 旺 thuộc mức trung cấp.
旺 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 王 (vua) ở bên phải. Mặt trời tượng trưng cho ánh sáng và năng lượng, còn 王 tượng trưng cho quyền lực tối cao. Khi kết hợp, chúng gợi lên hình ảnh mặt trời chiếu sáng rực rỡ như vua, mang ý nghĩa thịnh vượng, phát đạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua (王) đang đứng dưới ánh mặt trời (日) chói chang, tỏa ra năng lượng mạnh mẽ, khiến vương quốc trở nên thịnh vượng.
现在是旅游旺季。
xiàn zài shì lǚ yóu wàng jì
Bây giờ là mùa du lịch cao điểm.
他的生意很兴旺。
tā de shēng yì hěn xīng wàng
Việc kinh doanh của anh ấy rất hưng thịnh.
他的精力很旺盛。
tā de jīng lì hěn wàng shèng
Tinh lực của anh ấy rất sung mãn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
旺 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 王 (vua). Mặt trời đại diện cho sự rực rỡ, năng lượng, còn vua tượng trưng cho quyền lực và sự thống trị. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thịnh vượng' – giống như một vị vua được mặt trời chiếu sáng, mang lại sự phồn thịnh và mạnh mẽ.