阅 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đọc, xem, duyệt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阅读 (yuè dú), 阅览室 (yuè lǎn shì), 查阅 (chá yuè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阅 (yuè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阅 có nghĩa là Đọc, xem, duyệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 阅 thuộc mức trung cấp.
阅 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) tượng trưng cho việc mở ra để xem xét, và phần bên trong là 兑 (duì) mang âm đọc. Trong quá khứ, chữ này có nghĩa là kiểm tra quân lính qua cổng thành, sau này mở rộng thành nghĩa đọc, xem xét.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn mở cánh cửa (门) bước vào một thư viện rộng lớn, bên trong có một người đang chăm chú đọc sách, và bạn cũng muốn đọc (阅) cuốn sách đó.
我每天坚持阅读。
wǒ měi tiān jiān chí yuè dú
Tôi kiên trì đọc sách mỗi ngày.
阅览室里很安静。
yuè lǎn shì lǐ hěn ān jìng
Trong phòng đọc sách rất yên tĩnh.
请查阅这本字典。
qǐng chá yuè zhè běn zì diǎn
Vui lòng tra cứu cuốn từ điển này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阅 gồm bộ 门 (cửa) ở ngoài và chữ 兑 (duì) bên trong. Bộ 门 gợi ý nghĩa liên quan đến việc mở ra, xem xét, còn 兑 đóng vai trò chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đọc, xem xét'.