闹 (nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ồn ào, náo nhiệt, làm loạn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闹钟 (nào zhōng), 热闹 (rè nào), 别闹 (bié nào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闹 (nào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闹 có nghĩa là Ồn ào, náo nhiệt, làm loạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 闹 thuộc mức trung cấp.
闹 là một chữ hình thanh, gồm bộ 门 (môn, cửa) và chữ 市 (thị, chợ). Ý nghĩa gốc là 'ồn ào trong nhà' hoặc 'náo loạn nơi công cộng', phản ánh không khí nhộn nhịp, đông đúc của một khu chợ. Qua thời gian, chữ này được dùng rộng rãi để chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, hoặc hành động gây rối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) mở ra, bên trong là một khu chợ (市) đông đúc, người mua kẻ bán lao xao, tạo nên âm thanh ồn ào náo nhiệt – đó chính là '闹'.
闹钟响了。
nào zhōng xiǎng le
Đồng hồ báo thức reo rồi.
这里很热闹。
zhè lǐ hěn rè nào
Ở đây rất náo nhiệt.
别闹了,快学习。
bié nào le kuài xué xí
Đừng quậy nữa, mau học bài đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闹 gồm bộ 门 (môn, cửa) ở ngoài, bên trong là chữ 市 (thị, chợ). Bộ 门 chỉ không gian, còn 市 gợi ý về âm thanh (cùng âm 'nào' trong tiếng Hán) và hình ảnh khu chợ đông đúc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ồn ào như chợ vỡ'.