Hanzi Writer

Cách viết 闸 (zhá) — ý nghĩa “Cửa cống, van, phanh”

zhá Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 门

闸 (zhá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa cống, van, phanh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水闸 (shuǐ zhá), 电闸 (diàn zhá), 闸门 (zhá mén).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 闸 - zhá

Luyện viết 闸 (zhá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cửa cống, van, phanh.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhá (zha)
Ý nghĩaCửa cống, van, phanh
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

闸 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa và bộ 甲 (giáp) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả một cánh cửa có thể đóng mở để điều tiết dòng nước, về sau được dùng rộng rãi cho các thiết bị điều khiển dòng chảy hoặc dòng điện.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) lớn bằng kim loại (甲) chắn ngang dòng nước, khi cần thì kéo lên để nước chảy, khi không thì hạ xuống để ngăn lại.

shuǐ zhá
Cống ngăn nước
diàn zhá
Cầu dao điện
zhá mén
Cửa cống, cửa sập

水闸关上了。

shuǐ zhá guān shàng le

Cống ngăn nước đã đóng lại.

请拉下电闸。

qǐng lā xià diàn zhá

Hãy ngắt cầu dao điện.

闸门打开了。

zhá mén dǎ kāi le

Cửa cống đã mở rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhá 8
yán 6
6
wèn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 闸 - zhá

Luyện viết 闸 (zhá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 闸

Chữ 闸 gồm bộ 门 (cửa) và bộ 甲 (giáp) bên trong. Bộ 门 cho thấy đây là một loại cửa, còn bộ 甲 gợi ý về âm đọc và cũng có thể liên tưởng đến lớp vỏ cứng, chắc chắn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cánh cửa vững chắc để chặn dòng nước, từ đó mở rộng nghĩa là van hoặc phanh.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 8 nét khác