闺 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phòng khuê, con gái". Nó có 9 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闺蜜 (guī mì), 闺女 (guī nǚ), 闺房 (guī fáng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闺 (guī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闺 có nghĩa là Phòng khuê, con gái.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 闺 thuộc mức trung cấp.
Chữ 闺 gồm bộ 门 (cửa) ở ngoài và chữ 圭 (guī) bên trong, vốn là một loại ngọc quý. Hình dạng ban đầu mô tả cánh cửa của khuê phòng - nơi ở riêng của con gái thời xưa, tượng trưng cho sự kín đáo và quý giá như ngọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) mở ra căn phòng nhỏ, bên trong có viên ngọc quý (圭) - đó là cô con gái cưng của gia đình, luôn được nâng niu như báu vật.
她是我的闺蜜。
tā shì wǒ de guī mì
Cô ấy là bạn thân của tôi.
他有个好闺女。
tā yǒu gè hǎo guī nǚ
Ông ấy có một cô con gái ngoan.
这是她的闺房。
zhè shì tā de guī fáng
Đây là khuê phòng của cô ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闺 là dạng chữ hình thanh, gồm bộ 门 (môn) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, phòng, và bộ 圭 (quy) biểu thị âm đọc. Bộ 门 cho thấy chữ này liên quan đến không gian trong nhà, còn bộ 圭 vốn là ngọc quý, gợi lên sự quý giá, nâng niu. Vì vậy, 闺 mang ý nghĩa là phòng riêng của con gái, nơi được coi là quý báu và kín đáo.