肋 (lē/lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sườn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肋骨 (lèi gǔ), 肋部 (lē bù), 软肋 (ruǎn lèi).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肋 (lē/lèi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肋 có nghĩa là Sườn.
Đây là chữ đa âm, các đọc: lē, lèi.
Chữ 肋 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và bộ 力 (sức mạnh) bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ phần xương ở hai bên lồng ngực, nơi có các cơ bắp hỗ trợ sức mạnh khi hít thở và cử động. Hình dạng kết hợp giữa 'thịt' và 'sức mạnh' gợi ý về vai trò bảo vệ và nâng đỡ của xương sườn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Bên trái là miếng thịt (月) nằm cạnh một người lực lưỡng đang gồng cơ (力) để nâng một vật nặng – đó chính là xương sườn đang hoạt động!
他的肋骨断了。
tā de lèi gǔ duàn le
Xương sườn của anh ấy bị gãy rồi.
肋部有点疼。
lē bù yǒu diǎn téng
Phần sườn hơi đau.
这是他的软肋。
zhè shì tā de ruǎn lèi
Đây là điểm yếu chí mạng của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肋 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và bộ 力 (sức mạnh) bên phải. Bộ 月 chỉ phần cơ thể, còn bộ 力 gợi ý về chức năng nâng đỡ và bảo vệ của xương sườn, giúp lồng ngực hoạt động khi thở và vận động. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'xương sườn' – bộ phận vừa thuộc cơ thể vừa liên quan đến sức mạnh.