肌 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cơ, bắp thịt". Nó có 6 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肌肉 (jī ròu), 肌肤 (jī fū), 心肌 (xīn jī).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肌 (jī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肌 có nghĩa là Cơ, bắp thịt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 肌 thuộc mức trung cấp.
肌 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) ở bên trái và 几 (cái ghế nhỏ) ở bên phải. Ban đầu, 月 trong chữ này tượng trưng cho thịt hoặc bộ phận cơ thể, còn 几 gợi ý về âm đọc. Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa 'cơ bắp' – phần thịt chắc của cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trên chiếc ghế nhỏ (几) để tập cơ bụng (月) – mỗi lần ngồi dậy, cơ bắp săn chắc hơn.
他的肌肉很发达。
tā de jī ròu hěn fā dá
Cơ bắp của anh ấy rất phát triển.
保护你的肌肤。
bǎo hù nǐ de jī fū
Bảo vệ làn da của bạn.
心肌很重要。
xīn jī hěn zhòng yào
Cơ tim rất quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肌 có bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái, chỉ rõ nó thuộc về cơ thể. Bên phải là 几, vốn là ghế nhỏ, nhưng ở đây chỉ mang tính chất gợi âm (jī). Sự kết hợp này cho thấy 肌 là một bộ phận của cơ thể, cụ thể là cơ bắp.