Hanzi Writer

Cách viết 员 (yuán) — ý nghĩa “Nhân viên, thành viên.”

yuán Cấp độ HSK 3 7 nét Bộ thủ: 口

员 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân viên, thành viên.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 员工 (yuán gōng), 服务员 (fú wù yuán), 队员 (duì yuán).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 员 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 员 - yuán

Luyện viết 员 (yuán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 员 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yuán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhân viên, thành viên..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyuán (yuan)
Ý nghĩaNhân viên, thành viên.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.5/5

Chữ 员 (yuán) gồm bộ 口 (miệng) ở trên và bộ 贝 (vỏ sò, tiền) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả một người đang đếm tiền bằng miệng hoặc một người đang nói về tiền, ngụ ý người có trách nhiệm, thành viên trong một tổ chức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái miệng (口) to đang đếm những đồng tiền vỏ sò (贝) – đó là một nhân viên đang kiểm kê tiền bạc.

yuán gōng
Nhân viên.
fú wù yuán
Nhân viên phục vụ.
duì yuán
Đội viên, thành viên

他是这里的员工。

tā shì zhè lǐ de yuán gōng

Anh ấy là nhân viên ở đây.

服务员,请点菜。

fú wù yuán qǐng diǎn cài

Phục vụ ơi, cho tôi gọi món.

他是足球队队员。

tā shì zú qiú duì duì yuán

Anh ấy là cầu thủ đội bóng đá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yuán 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 员 - yuán

Luyện viết 员 (yuán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 员 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 员

Chữ 员 gồm hai phần: bộ 口 (khẩu, miệng) ở trên và bộ 贝 (bối, vỏ sò – tượng trưng cho tiền). Bộ 口 mang ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc người, còn bộ 贝 gợi ý về tài chính hoặc giá trị. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người trong một tổ chức', thường là người có trách nhiệm hoặc thành viên.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác