队 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đội, nhóm". Nó có 4 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 排队 (pái duì), 队长 (duì zhǎng), 队伍 (duì wǔ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 队 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 队 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 队 (duì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
队 có nghĩa là Đội, nhóm.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 队 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 队 (duì) gồm bộ 阝 (ấp, chỉ vùng đất, thành trì) bên trái và chữ 人 (nhân, người) bên phải. Ban đầu, 队 mô tả một nhóm người đứng cạnh nhau trên một vùng đất, tạo thành một đội ngũ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'đội, nhóm' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đứng trên một ngọn đồi (阝 - gò đất) để chỉ huy cả đội ngũ phía dưới.
请大家排队。
qǐng dà jiā pái duì
Mọi người vui lòng xếp hàng.
他是我们的队长。
tā shì wǒ men de duì zhǎng
Anh ấy là đội trưởng của chúng tôi.
这支队伍很长。
zhè zhī duì wǔ hěn zhǎng
Dòng người này rất dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 队 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 队 gồm bộ 阝 (phải) và chữ 人 (người) bên phải. Bộ 阝 thường liên quan đến địa hình, vùng đất, còn 人 chỉ người. Sự kết hợp này gợi ý về một nhóm người trên một vùng đất, tạo thành đội ngũ.