Hanzi Writer

Cách viết 喻 (yù) — ý nghĩa “ví dụ, ẩn dụ, hiểu”

Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 口

喻 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ví dụ, ẩn dụ, hiểu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 比喻 (bǐ yù), 喻为 (yù wèi), 家喻户晓 (jiā yù hù xiǎo).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 喻 - yù

Luyện viết 喻 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ví dụ, ẩn dụ, hiểu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyù (yu)
Ý nghĩaví dụ, ẩn dụ, hiểu
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

喻 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và bên phải là 俞 (vui vẻ, đồng ý). 俞 vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý nghĩa 'nói ra điều gì đó'. Kết hợp lại, 喻 chỉ hành động dùng lời nói để giải thích, làm rõ một điều gì đó, từ đó hình thành nghĩa 'ví dụ, ẩn dụ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng miệng (口) để kể một câu chuyện vui (俞) nhằm giải thích một khái niệm khó hiểu – đó chính là 喻.

bǐ yù
Ẩn dụ, ví von
yù wèi
được ví như
jiā yù hù xiǎo
Nhà nhà đều biết, ai ai cũng biết

这个比喻非常生动。

zhè ge bǐ yù fēi cháng shēng dòng

Phép ẩn dụ này rất sinh động.

他被喻为天才少年。

tā bèi yù wèi tiān cái shào nián

Anh ấy được ví như một thiếu niên thiên tài.

这个故事家喻户晓。

zhè ge gù shì jiā yù hù xiǎo

Câu chuyện này ai ai cũng biết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
14
10
é / o / ó / ò 10
Luyện tập thứ tự nét cho 喻 - yù

Luyện viết 喻 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 喻

喻 gồm bộ 口 (miệng) và 俞 (vui vẻ, đồng ý). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 俞 vừa cho âm đọc 'yù' vừa mang ý nghĩa 'đồng tình, vui vẻ'. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lời nói để làm cho người khác hiểu và đồng ý, từ đó có nghĩa là 'ví dụ, ẩn dụ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 12 nét khác