晓 (xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình minh hoặc hiểu biết". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晓得 (xiǎo de), 知晓 (zhī xiǎo), 春晓 (chūn xiǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晓 (xiǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晓 có nghĩa là Bình minh hoặc hiểu biết.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 晓 thuộc mức trung cấp.
晓 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 尧 (nghĩa gốc là 'cao', biểu thị âm 'xiǎo') ở bên phải. Hình dạng ban đầu gợi tả cảnh mặt trời mọc lên cao, chiếu sáng khắp nơi, từ đó mang nghĩa 'bình minh'. Về sau, nghĩa chuyển thành 'hiểu biết' vì khi trời sáng, mọi thứ trở nên rõ ràng, giống như khi ta hiểu một điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên cao (尧) vào buổi sáng, chiếu sáng mọi vật, giúp bạn nhìn thấy và 'hiểu' rõ mọi thứ – đó là 晓.
你晓得这件事吗?
nǐ xiǎo de zhè jiàn shì ma
Bạn có biết chuyện này không?
我已经知晓了。
wǒ yǐ jīng zhī xiǎo le
Tôi đã biết chuyện đó rồi.
春晓是一首诗。
chūn xiǎo shì yī shǒu shī
Xuân Hiểu là một bài thơ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晓 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 尧 (đọc là yáo, nghĩa là cao). Sự kết hợp này gợi tả cảnh mặt trời mọc lên cao, mang lại ánh sáng và sự rõ ràng. Vì vậy, nghĩa gốc là 'bình minh', và từ đó chuyển thành 'hiểu biết' – khi trời sáng, mọi thứ trở nên minh bạch, giống như khi ta hiểu rõ một vấn đề.