Hanzi Writer

Cách viết 户 (hù) — ý nghĩa “Hộ, cửa, gia đình”

Cấp độ HSK 4 4 nét Bộ thủ: 户

户 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hộ, cửa, gia đình". Nó có 4 nét, bộ thủ là 户, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 户外 (hù wài), 账户 (zhàng hù), 户口 (hù kǒu).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 户 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 户 - hù

Luyện viết 户 (hù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 户 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hộ, cửa, gia đình.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhù (hu)
Ý nghĩaHộ, cửa, gia đình
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2/5

户 (hù) ban đầu là hình ảnh một cánh cửa một cánh nhìn từ phía trước, với một thanh ngang ở trên (khung cửa) và một nét dọc ở giữa (cánh cửa). Theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành 4 nét như hiện nay. Trong tiếng Hán cổ, 户 chỉ cánh cửa một cánh, trong khi 門 (mén) là cửa hai cánh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa gỗ đơn giản: nét ngang trên là khung cửa, nét phẩy ở góc là bản lề, nét ngang dưới là ngưỡng cửa, và nét cong là tay nắm cửa.

hù wài
Ngoài trời
zhàng hù
Tài khoản
hù kǒu
Hộ khẩu

我喜欢户外运动。

wǒ xǐ huān hù wài yùn dòng

Tôi thích vận động ngoài trời.

请输入账户密码。

qǐng shū rù zhàng hù mì mǎ

Vui lòng nhập mật khẩu tài khoản.

他在上海有户口。

tā zài shàng hǎi yǒu hù kǒu

Anh ấy có hộ khẩu ở Thượng Hải.

Luyện tập thứ tự nét cho 户 - hù

Luyện viết 户 (hù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 户 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 户

Chữ 户 có 4 nét: nét ngang trên (khung cửa), nét phẩy (bản lề), nét ngang dưới (ngưỡng cửa) và nét cong (tay nắm). Tất cả tạo thành hình ảnh một cánh cửa đơn giản. Nghĩa gốc là 'cửa một cánh', sau mở rộng thành 'gia đình' vì mỗi gia đình có cửa riêng.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 户

Hán tự 4 nét khác