Hanzi Writer

Cách viết 九 (jiǔ) — ý nghĩa “Số chín”

jiǔ Cấp độ HSK 1 2 nét Bộ thủ: 乙

九 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số chín". Nó có 2 nét, bộ thủ là 乙, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 九月 (jiǔ yuè), 九点 (jiǔ diǎn), 九个 (jiǔ gè).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 九 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 九 - jiǔ

Luyện viết 九 (jiǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 九 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǔ) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Số chín.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjiǔ (jiu)
Ý nghĩaSố chín
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.4/5

Chữ 九 vốn là hình ảnh một cánh tay cong với bàn tay nắm lại, tượng trưng cho số chín. Trong văn tự cổ, nó mô tả một cánh tay co lại, thể hiện ý nghĩa 'nhiều' hoặc 'tận cùng', vì số chín là số đơn vị lớn nhất trước khi chuyển sang hàng chục.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi người nhặt một đồng xu, cánh tay cong tạo thành nét cong của chữ 九, và đồng xu đó có giá trị 9 xu.

jiǔ yuè
Tháng chín
jiǔ diǎn
Chín giờ
jiǔ gè
Chín cái

九月的天气很凉快。

jiǔ yuè de tiān qì hěn liáng kuài

Thời tiết tháng chín rất mát mẻ.

我们九点在学校门口见。

wǒ men jiǔ diǎn zài xué xiào mén kǒu jiàn

Chúng ta gặp nhau ở cổng trường lúc 9 giờ nhé.

桌子上有九个苹果。

zhuō zi shàng yǒu jiǔ gè píng guǒ

Có chín quả táo trên bàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǔ 2
1
miē 2
3
Luyện tập thứ tự nét cho 九 - jiǔ

Luyện viết 九 (jiǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 九 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 九

Chữ 九 có 2 nét: nét đầu là nét phẩy (丿) từ trên xuống dưới, hơi cong, và nét thứ hai là nét hoành phi (乙) bắt đầu từ giữa nét phẩy, kéo sang phải rồi cong xuống dưới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cánh tay cong, gợi nhớ đến ý nghĩa gốc là 'cánh tay co lại'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 乙

Hán tự 2 nét khác