Hanzi Writer

Cách viết 乜 (miē) — ý nghĩa “Liếc mắt; (tiếng Quảng Đông) cái gì”

miē 2 nét Bộ thủ: 乙

乜 (miē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liếc mắt; (tiếng Quảng Đông) cái gì". Nó có 2 nét, bộ thủ là 乙.

Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乜斜 (miē xié), 乜眼 (miē yǎn), 乜乜 (miē miē).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 乜 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 乜 - miē

Luyện viết 乜 (miē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miē) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Liếc mắt; (tiếng Quảng Đông) cái gì.

Hán tự
Pinyinmiē (mie)
Ý nghĩaLiếc mắt; (tiếng Quảng Đông) cái gì
Số nét2
Bộ thủ
Độ khó1.9/5

乜 là một chữ tượng hình mô tả hình ảnh một người đang liếc mắt nhìn nghiêng, với nét cong đầu tiên tượng trưng cho mắt và nét móc phía dưới tượng trưng cho phần còn lại của khuôn mặt hoặc cơ thể. Trong lịch sử, chữ này ban đầu được dùng để chỉ hành động nhìn lệch hoặc liếc mắt, sau đó được vay mượn trong tiếng Quảng Đông để chỉ 'cái gì'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang liếc mắt nhìn nghiêng về phía bạn, với con mắt cong cong (nét đầu) và cái móc nhỏ (nét cuối) như một cái cằm nhọn, đang hỏi 'Cái gì?'.

miē xié
Mắt lé; nhìn nghiêng
miē yǎn
Mắt lim dim; mắt lé
miē miē
Cái gì đó; vân vân

他乜斜着眼看我。

tā miē xié zhuó yǎn kàn wǒ

Anh ấy liếc xéo nhìn tôi.

他乜眼看了看那个人。

tā miē yǎn kàn le kàn nà ge rén

Anh ấy liếc mắt nhìn người đó một cái.

他的眼睛乜乜着,没睡醒。

tā de yǎn jīng miē miē zhe méi shuì xǐng

Mắt anh ấy lim dim, chưa tỉnh ngủ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) miē 2
1
jiǔ 2
3
Luyện tập thứ tự nét cho 乜 - miē

Luyện viết 乜 (miē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 乜

Chữ 乜 gồm hai nét: nét cong đầu tiên (giống chữ 乙) và nét móc ngắn phía dưới. Nét cong tượng trưng cho mắt đang liếc, còn nét móc tượng trưng cho khuôn mặt hoặc cơ thể nghiêng đi, tạo nên hình ảnh một người đang nhìn nghiêng, từ đó mang nghĩa 'liếc mắt'. Khi dùng trong tiếng Quảng Đông, nó được mượn âm để chỉ 'cái gì', không còn liên quan trực tiếp đến hình ảnh ban đầu.

Hán tự có bộ thủ 乙

Hán tự 2 nét khác