乞 (qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xin; ăn xin". Nó có 3 nét, bộ thủ là 乙, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乞丐 (qǐ gài), 乞求 (qǐ qiú), 乞讨 (qǐ tǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乞 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乞 (qǐ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 乙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乞 có nghĩa là Xin; ăn xin.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 乞 thuộc mức trung cấp.
乞 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả hình ảnh một người đang quỳ hoặc cúi mình xin xỏ, với nét ngang trên tượng trưng cho vật được xin hoặc tay đưa ra. Theo thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành ba nét: một nét ngang, một nét phẩy và một nét cong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ăn xin đang cúi đầu, một tay chìa ra để xin, với ba nét tượng trưng cho cánh tay, thân và vật xin.
路边坐着一个乞丐。
lù biān zuò zhe yí gè qǐ gài
Có một người ăn xin đang ngồi bên lề đường.
他乞求得到大家的帮助。
tā qǐ qiú dé dào dà jiā de bāng zhù
Anh ấy khẩn cầu nhận được sự giúp đỡ của mọi người.
他在街上向路人乞讨。
tā zài jiē shàng xiàng lù rén qǐ tǎo
Anh ấy đang ăn xin người qua đường trên phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乞 gồm ba nét: nét ngang ở trên, nét phẩy và nét cong. Nét ngang tượng trưng cho vật xin, nét phẩy là cánh tay đưa ra, và nét cong là thân người cúi. Sự kết hợp này mô tả hành động xin xỏ, phù hợp với nghĩa 'xin'.