Hanzi Writer

Cách viết 㐌 (yí) — ý nghĩa “Dã (chữ cổ, tương tự chữ 㐌)”

5 nét Bộ thủ: 乙

㐌 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dã (chữ cổ, tương tự chữ 㐌)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 乙.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㐌字 (yí zì), 写㐌 (xiě yí), 读㐌 (dú yí).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 㐌 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 㐌 - yí

Luyện viết 㐌 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yí) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dã (chữ cổ, tương tự chữ 㐌).

Hán tự
Pinyinyí (yi)
Ý nghĩaDã (chữ cổ, tương tự chữ 㐌)
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.7/5

Chữ 㐌 là một chữ cổ, xuất hiện trong các văn bản lịch sử Trung Quốc. Hình dạng của nó gồm bộ 乙 (nét cong, tượng trưng cho sự uyển chuyển hoặc con chim) và một nét ngang ở trên, có thể biểu thị một vật thể hoặc hành động cụ thể. Theo thời gian, chữ này ít được dùng và trở thành biến thể của các chữ khác, nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc là một khái niệm trừu tượng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (乙) đang bay trên bầu trời, phía trên có một đám mây ngang (nét ngang), tạo nên hình ảnh một chuyến bay tự do – đó là chữ 㐌, biểu thị sự chuyển động và linh hoạt.

yí zì
Chữ Dã
xiě yí
Viết chữ 㐌
dú yí
Đọc (từ cổ hoặc biến thể)

这个㐌字很难写。

zhè ge yí zì hěn nán xiě 。

Chữ 㐌 này rất khó viết.

他在练习写㐌字。

Tā zài liànxí xiě yí zì.

Anh ấy đang tập viết chữ "㐌".

老师教我们读㐌。

lǎo shī jiào wǒ men dú yí 。

Thầy giáo dạy chúng tôi đọc chữ '㐌'.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
3
3
6
Luyện tập thứ tự nét cho 㐌 - yí

Luyện viết 㐌 (yí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 㐌

Chữ 㐌 gồm bộ 乙 (nét cong) và một nét ngang phía trên. Bộ 乙 thường tượng trưng cho sự uyển chuyển, khó nắm bắt, còn nét ngang có thể là một vật thể hoặc ranh giới. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về một hành động hoặc trạng thái linh hoạt, không cố định, phù hợp với cách dùng trong văn bản cổ.

Hán tự có bộ thủ 乙

Hán tự 5 nét khác