亘 (gèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trải dài / Kéo dài". Nó có 6 nét, bộ thủ là 二.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 连亘 (lián gèn), 亘古 (gèn gǔ), 横亘 (héng gèn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亘 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亘 (gèn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亘 có nghĩa là Trải dài / Kéo dài.
| Hán tự | 亘 |
| Pinyin | gèn (gen) |
| Ý nghĩa | Trải dài / Kéo dài |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 二 |
| Độ khó | 2.9/5 |
亘 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh mặt trăng (月) xuyên qua hai đường ngang (二), tượng trưng cho sự trải dài vô tận từ đông sang tây. Trong giáp cốt văn, nó giống như mặt trăng di chuyển qua bầu trời, gợi ý về sự liên tục và kéo dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vầng trăng khổng lồ lướt qua hai đường chân trời, trải dài mãi không dứt, như một dải lụa bất tận nối liền trời và đất.
山脉连亘不断。
shān mài lián gèn bù duàn
Dãy núi nối tiếp không ngừng.
这是亘古不变的道理。
zhè shì gèn gǔ bù biàn de dào lǐ
Đây là một đạo lý vĩnh hằng bất biến.
大桥横亘在江面上。
dà qiáo héng gèn zài jiāng miàn shàng
Cây cầu lớn nằm chắn ngang mặt sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亘 gồm bộ 二 (hai) ở trên và chữ 日 (mặt trời) hoặc 月 (mặt trăng) ở dưới, nhưng thực tế nó là một hình tượng đơn giản: hai đường ngang tượng trưng cho trời và đất, còn phần giữa là một vầng sáng trải dài. Sự kết hợp này gợi ý về một vật thể trải dài giữa hai ranh giới, tạo nên ý nghĩa 'kéo dài, liên tục'.