井 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái giếng". Nó có 4 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水井 (shuǐ jǐng), 井水 (jǐng shuǐ), 井盖 (jǐng gài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 井 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 井 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 井 (jǐng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
井 có nghĩa là Cái giếng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 井 thuộc mức trung cấp.
Chữ 井 (jǐng) mô tả hình ảnh một cái giếng nhìn từ trên xuống: hai đường ngang và hai đường dọc giao nhau tạo thành hình ô vuông, tượng trưng cho khung giếng được đan bằng gỗ hoặc đá. Trong văn hóa Trung Quốc cổ đại, giếng là trung tâm của làng xã, nơi mọi người tụ họp lấy nước, vì vậy chữ này cũng liên quan đến cộng đồng và sự chia sẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn từ trên cao xuống một cái giếng: bốn thanh gỗ đan chéo nhau tạo thành hình vuông, đó chính là chữ 井 – giếng nước giữa sân đình làng.
村里有一口水井。
cūn lǐ yǒu yī kǒu shuǐ jǐng
Trong làng có một cái giếng nước.
井水很凉快。
jǐng shuǐ hěn liáng kuài
Nước giếng rất mát mẻ.
路上有一个井盖。
lù shàng yǒu yí gè jǐng gài
Trên đường có một nắp cống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 井 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 井 được tạo thành từ hai nét ngang và hai nét dọc giao nhau, tạo thành hình ô vuông. Hình dạng này mô phỏng khung giếng được đan bằng gỗ hoặc đá thời xưa, nhìn từ trên xuống giống như một tấm lưới ô vuông. Vì vậy, chữ 井 mang ý nghĩa là cái giếng, nơi con người lấy nước sinh hoạt.