亏 (kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lỗ, thiếu hụt, may mà.". Nó có 3 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃亏 (chī kuī), 幸亏 (xìng kuī), 亏本 (kuī běn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亏 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亏 (kuī) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亏 có nghĩa là Lỗ, thiếu hụt, may mà..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 亏 thuộc mức trung cấp.
亏 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả hơi thở hoặc khí thoát ra ngoài, biểu thị sự thiếu hụt hoặc hao tổn. Hình dạng hiện tại gồm nét ngang trên và nét móc dưới, tượng trưng cho sự không trọn vẹn, thiếu sót.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hộp bị thủng ở đáy, không khí (khí) thoát ra ngoài, làm cho đồ vật bên trong bị hao hụt – đó là 亏.
别担心,你不会吃亏的。
bié dān xīn nǐ bú huì chī kuī de
Đừng lo, bạn sẽ không bị thiệt đâu.
幸亏你来了。
xìng kuī nǐ lái le
May mà bạn đã đến.
这个生意亏本了。
zhè ge shēng yì kuī běn le
Việc kinh doanh này bị lỗ rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亏 gồm nét ngang trên và nét móc dưới, tạo thành hình dạng không đầy đủ, giống như một vật bị thiếu một phần. Nét ngang tượng trưng cho mặt đất hoặc ranh giới, nét móc là phần khí thoát ra, thể hiện sự giảm sút, thiếu hụt.