亚 (yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Châu Á / Thứ nhì". Nó có 6 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亚洲 (yà zhōu), 亚军 (yà jūn), 三亚 (sān yà).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亚 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亚 (yà) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亚 có nghĩa là Châu Á / Thứ nhì.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 亚 thuộc mức trung cấp.
亚 là dạng giản thể của chữ 亞, hình ảnh ban đầu mô tả một ngôi nhà hoặc nơi tụ họp, sau đó mang nghĩa 'thứ nhì' vì nó tượng trưng cho vị trí phụ, không chính. Chữ này có bộ 二 (hai) ở trên, gợi ý về sự xếp hạng thứ hai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng cạnh một ngôi nhà nhỏ (hình dạng chữ 亚) và người đó luôn đứng ở vị trí thứ hai, không phải chủ nhà.
中国在亚洲。
zhōng guó zài yà zhōu
Trung Quốc ở châu Á.
他获得了亚军。
tā huò dé le yà jūn
Anh ấy đã giành được giải á quân.
我想去三亚旅游。
wǒ xiǎng qù sān yà lǚ yóu
Tôi muốn đi du lịch Tam Á.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亚 gồm bộ 二 (hai) ở trên và phần dưới giống như chữ 业 (nghiệp) nhưng đơn giản hơn. Bộ 二 gợi ý về số hai, tượng trưng cho vị trí thứ nhì. Phần dưới có thể xem như một ngôi nhà hoặc nơi chốn, tạo nên hình ảnh một nơi không phải là chính, chỉ là phụ.