关 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng, tắt, cửa ải, quan tâm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 关门 (guān mén), 关系 (guān xì), 关心 (guān xīn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 关 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 关 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 关 (guān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
关 có nghĩa là Đóng, tắt, cửa ải, quan tâm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 关 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
关 là một chữ tượng hình đơn giản, ban đầu mô tả một cánh cổng có thanh ngang để chặn (chữ giáp cốt vẽ hình cổng với hai cánh và thanh gài). Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại, với phần trên tượng trưng cho các sợi dây hoặc thanh chắn và phần dưới là hai cánh cửa. Ý nghĩa gốc là 'đóng', sau đó mở rộng sang 'cửa ải' (nơi đóng quân canh gác) và 'quan hệ' (vì cửa ải là nơi kết nối).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cánh cửa (phần dưới) đang được chốt lại bằng một thanh ngang (phần trên) để đóng cửa lại.
商店关门了。
shāng diàn guān mén le
Cửa hàng đóng cửa rồi.
他们两个人的关系很好。
tā men liǎng gè rén de guān xì hěn hǎo 。
Mối quan hệ của hai người họ rất tốt.
谢谢你的关心。
xiè xiè nǐ de guān xīn
Cảm ơn sự quan tâm của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 关 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 关 gồm bộ thủ 丷 (điểm đôi) ở trên và phần dưới là hình dạng của chữ 天 (thiên) biến thể. Bộ 丷 tượng trưng cho các thanh chắn hoặc dây buộc, phần dưới tượng trưng cho hai cánh cửa. Sự kết hợp này thể hiện hành động đóng cửa bằng cách chốt thanh ngang.