亍 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chù (bước chân phải, thường dùng trong từ 'chì chú' - đi chậm).". Nó có 3 nét, bộ thủ là 二.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彳亍 (chì chù), 亍字 (chù zì), 读亍 (dú chù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 亍 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亍 (chù) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亍 có nghĩa là Chù (bước chân phải, thường dùng trong từ 'chì chú' - đi chậm)..
| Hán tự | 亍 |
| Pinyin | chù (chu) |
| Ý nghĩa | Chù (bước chân phải, thường dùng trong từ 'chì chú' - đi chậm). |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 二 |
| Độ khó | 2.2/5 |
亍 là một chữ cổ, biểu thị bước chân phải khi bước đi. Hình dạng của nó giống như một người đang bước một bước, với nét ngang trên là thân, nét sổ là chân, và nét ngang dưới là mặt đất. Nó thường được dùng cùng với 彳 (bước chân trái) để tạo thành từ 彳亍, nghĩa là đi chậm rãi, dừng bước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước một bước chân phải, chân trái (彳) đã bước trước, chân phải (亍) đang nhấc lên, tạo thành hình dạng giống như chữ 亍.
他在小路上彳亍。
tā zài xiǎo lù shàng chì chù
Anh ấy đang đi thong dong trên con đường nhỏ.
这是一个亍字。
zhè shì yí gè chù zì
Đây là chữ "亍" (chù).
这个字读作亍。
zhè ge zì dú zuò chù
Chữ này đọc là 亍 (chù).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
亍 gồm 3 nét: nét ngang trên, nét sổ thẳng, và nét ngang dưới. Nét ngang trên tượng trưng cho vai hoặc đầu, nét sổ là chân, và nét ngang dưới là mặt đất. Toàn bộ chữ mô tả một bước chân phải đang bước xuống, phù hợp với nghĩa gốc là bước chân phải.