烟 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khói, thuốc lá". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吸烟 (xī yān), 抽烟 (chōu yān), 烟火 (yān huǒ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烟 (yān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烟 có nghĩa là Khói, thuốc lá.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 烟 thuộc mức trung cấp.
烟 (yān) gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và chữ 因 (yīn, nguyên nhân) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả khói bốc lên từ lửa, với bộ 火 chỉ lửa và 因 gợi ý âm đọc. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ khói nói chung và sau này là thuốc lá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa (火) đang cháy, và từ đó bốc lên những làn khói (烟) cuộn xoáy, giống như một 'nguyên nhân' (因) vô hình gây ra sự mờ ảo.
这里禁止吸烟。
zhè lǐ jìn zhǐ xī yān
Ở đây cấm hút thuốc.
他不经常抽烟。
tā bù jīng cháng chōu yān
Anh ấy không thường xuyên hút thuốc.
晚上的烟火很美。
wǎn shàng de yān huǒ hěn měi
Pháo hoa đêm rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烟 là sự kết hợp giữa bộ 火 (lửa) và chữ 因 (nguyên nhân). Bộ 火 thể hiện nguồn gốc từ lửa, còn 因 chỉ phần âm đọc và gợi ý rằng khói là kết quả của quá trình cháy. Sự kết hợp này giúp người học liên tưởng đến khói sinh ra từ lửa.