Hanzi Writer

Cách viết 吸 (xī) — ý nghĩa “hút, hít”

Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 口

吸 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hút, hít". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呼吸 (hū xī), 吸引 (xī yǐn), 吸烟 (xī yān).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 吸 - xī

Luyện viết 吸 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là hút, hít.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩahút, hít
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

吸 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 及 (jí) ở bên phải, nghĩa là 'đạt tới, kịp'. 口 chỉ hành động dùng miệng, còn 及 gợi ý việc hút không khí vào đến tận sâu bên trong. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hút vào bằng miệng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng ống hút (口) để hút một ngụm trà sữa lên tận miệng (及) - đó chính là 吸!

hū xī
Hô hấp, hít thở
xī yǐn
thu hút, hấp dẫn
xī yān
hút thuốc

深呼吸,别紧张。

shēn hū xī bié jǐn zhāng

Hít thở sâu nào, đừng căng thẳng.

这个活动很吸引人。

zhè ge huó dòng hěn xī yǐn rén

Hoạt động này rất thu hút.

这里禁止吸烟。

zhè lǐ jìn zhǐ xī yān

Ở đây cấm hút thuốc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吸 - xī

Luyện viết 吸 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吸

Chữ 吸 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 及 (kịp, đạt tới) bên phải. Bộ 口 cho biết hành động liên quan đến miệng, còn 及 gợi ý việc hút vào sâu bên trong cơ thể. Khi kết hợp, chúng tạo nên nghĩa 'hút vào bằng miệng', như hút không khí hoặc chất lỏng.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 6 nét khác