抽 (chōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rút ra, lấy ra, hút.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抽烟 (chōu yān), 抽出 (chōu chū), 抽奖 (chōu jiǎng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抽 (chōu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抽 có nghĩa là Rút ra, lấy ra, hút..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 抽 thuộc mức trung cấp.
Chữ 抽 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 由 (do) bên phải. 由 vốn là hình ảnh một cái bình hoặc ống trúc, kết hợp với tay tạo ý nghĩa 'dùng tay rút ra từ trong ống'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành rút ra, lấy ra, hút ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) rút một tờ giấy từ trong ống trúc (由) ra – đó là động tác 'rút' rất trực quan.
他在外面抽烟。
tā zài wài miàn chōu yān
Anh ấy đang hút thuốc ở bên ngoài.
请抽出一点时间。
qǐng chōu chū yì diǎn shí jiān
Hãy dành ra một chút thời gian.
我们去抽奖吧。
wǒ men qù chōu jiǎng ba
Chúng ta đi bốc thăm trúng thưởng nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抽 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 由 (do) bên phải. Bộ tay chỉ hành động dùng tay, còn 由 gợi hình ảnh vật bị rút ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rút ra bằng tay', từ đó mở rộng thành 'hút' (như hút thuốc) hay 'lấy ra'.