续 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếp tục, nối tiếp.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 继续 (jì xù), 连续 (lián xù), 手续 (shǒu xù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 续 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 续 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 续 (xù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
续 có nghĩa là Tiếp tục, nối tiếp..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 续 thuộc mức trung cấp.
续 (xù) ban đầu là dạng phồn thể 續, gồm bộ 糸 (mì, chỉ tơ) chỉ chất liệu và phần 賣 (mài) vừa biểu âm vừa gợi ý việc nối dài. Trong dạng giản thể, bộ 糸 được rút gọn thành 纟, và phần bên phải thành 卖, gợi ý việc 'mua bán' nhưng thực chất vẫn mang nghĩa nối tiếp. Hình ảnh ban đầu là những sợi tơ được nối dài, thể hiện ý nghĩa tiếp tục, nối liền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn chỉ (纟) đang được nối dài thêm bằng một đoạn chỉ mới (卖), giống như việc bạn nối tiếp câu chuyện đang dở.
请继续努力学习。
qǐng jì xù nǔ lì xué xí
Hãy tiếp tục nỗ lực học tập.
他连续工作了三天。
tā lián xù gōng zuò le sān tiān
Anh ấy đã làm việc liên tục ba ngày.
办这个手续很快。
bàn zhè ge shǒu xù hěn kuài
Làm thủ tục này rất nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 续 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 续 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái và 卖 bên phải. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi chỉ, tượng trưng cho sự nối dài. Phần 卖 không mang nghĩa 'bán' trong trường hợp này mà chỉ là biểu âm (xù), đồng thời gợi ý sự tiếp nối. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nối tiếp như sợi chỉ kéo dài'.