继 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kế tiếp, nối tiếp.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 继续 (jì xù), 继承 (jì chéng), 继父 (jì fù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 继 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 继 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 继 (jì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
继 có nghĩa là Kế tiếp, nối tiếp..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 继 thuộc mức trung cấp.
继 (jì) có nghĩa là tiếp tục, kế thừa. Chữ này kết hợp bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi dây liên kết, và phần bên phải 米 (mǐ) là hình ảnh hạt gạo, tạo nên ý nghĩa 'nối tiếp như sợi chỉ xuyên qua các hạt gạo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi chỉ (纟) xuyên qua nhiều hạt gạo (米) để tạo thành một chuỗi dài, tượng trưng cho sự nối tiếp không ngừng.
请继续努力学习。
qǐng jì xù nǔ lì xué xí
Hãy tiếp tục nỗ lực học tập.
他继承了家业。
tā jì chéng le jiā yè
Anh ấy đã kế thừa sự nghiệp của gia đình.
他与继父关系很好。
tā yǔ jì fù guān xì hěn hǎo
Anh ấy có mối quan hệ rất tốt với cha dượng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 继 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 继 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và phần 米 (gạo). Bộ 纟 gợi ý về sự liên kết, kết nối, còn 米 tượng trưng cho nhiều hạt gạo được xâu chuỗi lại. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng 'nối tiếp nhau như những hạt gạo trên sợi chỉ'.