酲 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cảm giác khó chịu sau khi say rượu". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宿酲 (sù chéng), 酲解 (chéng jiě), 忧酲 (yōu chéng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酲 (chéng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酲 có nghĩa là Cảm giác khó chịu sau khi say rượu.
酲 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và 呈 (trình bày, thể hiện) bên phải. 酉 tượng trưng cho rượu, còn 呈 gợi ý âm 'chéng' và mang nghĩa 'phơi bày, lộ ra'. Ghép lại, 酲 diễn tả trạng thái say rượu lộ ra bên ngoài, khiến cơ thể khó chịu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bị lật đổ, rượu tràn ra ngoài (呈) làm bạn cảm thấy say xỉn và khó chịu vô cùng.
他还没解掉宿酲。
tā hái méi jiě diào sù chéng
Anh ấy vẫn chưa tỉnh cơn say từ đêm qua.
喝茶可以酲解。
hē chá kě yǐ chéng jiě
Uống trà có thể giải rượu.
他满脸忧酲。
tā mǎn liǎn yōu chéng
Khuôn mặt anh ấy đầy vẻ u sầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酲 gồm bộ 酉 (rượu) và 呈 (phơi bày). Bộ 酉 chỉ rõ ngữ cảnh liên quan đến rượu, còn 呈 gợi ý rằng cảm giác say được 'phơi bày' ra ngoài, tức là các triệu chứng khó chịu như đau đầu, buồn nôn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dư vị rượu gây khó chịu'.