Hanzi Writer

Cách viết 配 (pèi) — ý nghĩa “Phối hợp, xứng đáng, ghép đôi.”

pèi Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 酉

配 (pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phối hợp, xứng đáng, ghép đôi.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 配合 (pèi hé), 配色 (pèi sè), 搭配 (dā pèi).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 配 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 配 - pèi

Luyện viết 配 (pèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 配 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pèi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phối hợp, xứng đáng, ghép đôi..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpèi (pei)
Ý nghĩaPhối hợp, xứng đáng, ghép đôi.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

Chữ 配 gồm bộ 酉 (biểu thị rượu) và chữ 己 (biểu thị chính mình). Ý nghĩa gốc là 'phối rượu', tức là trộn các loại rượu khác nhau để tạo ra hương vị mới, từ đó mở rộng thành 'phối hợp', 'kết hợp'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm bình rượu (酉) tự rót cho mình (己) để pha chế một loại cocktail mới, thể hiện sự phối hợp các nguyên liệu.

pèi hé
Phối hợp, hiệp lực.
pèi sè
Phối màu.
dā pèi
Phối hợp, kết hợp

谢谢你的配合。

xiè xiè nǐ de pèi hé

Cảm ơn sự phối hợp của bạn.

这个配色很好看。

zhè ge pèi sè hěn hǎo kàn

Cách phối màu này rất đẹp.

衣服搭配很得体。

yī fú dā pèi hěn dé tǐ

Phối đồ rất lịch sự và phù hợp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pèi 10
dīng / dǐng 9
qiú 9
zhuó 10
Luyện tập thứ tự nét cho 配 - pèi

Luyện viết 配 (pèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 配 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 配

Chữ 配 gồm bộ 酉 (rượu) bên trái và chữ 己 (bản thân) bên phải. Ban đầu, nó có nghĩa là pha rượu, tức là trộn các loại rượu khác nhau. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng thành 'phối hợp', 'kết hợp', vì việc pha rượu cũng là một cách kết hợp các thành phần.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 酉

Hán tự 10 nét khác