酋 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tù trưởng, thủ lĩnh bộ lạc.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酋长 (qiú zhǎng), 敌酋 (dí qiú), 枭酋 (xiāo qiú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酋 (qiú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酋 có nghĩa là Tù trưởng, thủ lĩnh bộ lạc..
酋 (qiú) là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả một bình rượu (酉) với hai giọt rượu nhỏ phía trên (丷). Theo thời gian, nó được dùng để chỉ người đứng đầu bộ lạc, người có quyền phân phát rượu trong các nghi lễ. Hình ảnh bình rượu gợi lên sự tôn kính và quyền lực, vì rượu thời cổ là vật phẩm quý giá, chỉ dành cho thủ lĩnh và trong các dịp tế lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị tù trưởng đang ngồi trên ngai vàng, tay cầm bình rượu (酉) có hai giọt rượu (丷) trên nắp, uy nghiêm nhìn xuống bộ lạc của mình.
酋长住在山里。
qiú zhǎng zhù zài shān lǐ
Tù trưởng sống ở trong núi.
敌酋被抓住了。
dí qiú bèi zhuā zhù le
Thủ lĩnh quân địch đã bị bắt.
枭酋逃跑了。
xiāo qiú táo pǎo le
Tên trùm đã bỏ trốn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酋 gồm bộ 酉 (bình rượu) ở dưới và hai nét 丷 (giọt nước) ở trên. Bộ 酉 tượng trưng cho rượu, và trong xã hội cổ đại, rượu là thứ xa xỉ chỉ dành cho thủ lĩnh hoặc trong tế lễ. Hai giọt nước phía trên có thể là rượu rơi ra, hoặc tượng trưng cho sự dồi dào. Vì vậy, chữ này mang ý nghĩa người có quyền phân phát rượu, tức là thủ lĩnh.