清 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trong xanh, thanh khiết, rõ ràng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 清楚 (qīng chǔ), 清洁 (qīng jié), 清晨 (qīng chén).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 清 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 清 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 清 (qīng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
清 có nghĩa là Trong xanh, thanh khiết, rõ ràng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 清 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
清 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 青 (qīng) bên phải. 青 ban đầu là hình ảnh một cái giếng (井) với màu xanh của cây cỏ mọc lên, tượng trưng cho màu xanh. Kết hợp lại, 清 mang ý nghĩa 'nước trong xanh', từ đó mở rộng thành 'trong sạch, thanh khiết'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối trong vắt, bạn có thể nhìn thấy đáy suối với màu xanh của rêu đá, nước chảy róc rách qua những viên đá xanh mướt, đó chính là 清.
我听不清楚你的声音。
wǒ tīng bù qīng chǔ nǐ de shēng yīn
Tôi nghe không rõ tiếng của bạn.
保持环境清洁很重要。
bǎo chí huán jìng qīng jié hěn zhòng yào
Giữ gìn vệ sinh môi trường là rất quan trọng.
我喜欢在清晨跑步。
wǒ xǐ huān zài qīng chén pǎo bù
Tôi thích chạy bộ vào sáng sớm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 清 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
清 gồm hai phần: bộ thủy 氵 (nước) đặt bên trái và chữ 青 (qīng) bên phải. Bộ thủy gợi ý liên quan đến nước, còn 青 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn mang ý nghĩa màu xanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước trong xanh', từ đó suy ra 'trong sạch, rõ ràng'.