酉 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dậu (ngôi thứ 10 trong 12 địa chi).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酉时 (yǒu shí), 辛酉 (xīn yǒu), 酉水 (yǒu shuǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酉 (yǒu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酉 có nghĩa là Dậu (ngôi thứ 10 trong 12 địa chi)..
酉 là một chữ tượng hình, mô tả một chiếc vò hoặc bình đựng rượu cổ. Hình dạng ban đầu của nó giống như một cái bình có nắp, với các nét bên trong tượng trưng cho chất lỏng bên trong. Vì rượu thường được dùng trong các nghi lễ tế thần, chữ này dần được dùng để chỉ một trong các địa chi, tương ứng với giờ Dậu (17-19 giờ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bình rượu cổ có nắp đậy, bên trong chứa rượu, và nó được đặt trên bàn thờ để cúng vào buổi chiều tối (giờ Dậu).
酉时是下午五点到七点。
yǒu shí shì xià wǔ wǔ diǎn dào qī diǎn
Giờ Dậu là từ 5 giờ đến 7 giờ chiều.
今年是辛酉年。
jīn nián shì xīn yǒu nián
Năm nay là năm Tân Dậu.
酉水是一条美丽的河。
yǒu shuǐ shì yī tiáo měi lì de hé
Dậu Thủy là một con sông đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酉 ban đầu là hình ảnh của một chiếc vò rượu, với phần trên là nắp và phần dưới là thân bình. Các nét bên trong tượng trưng cho chất lỏng hoặc hạt cốm bên trong. Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'bình rượu', sau này mới được mượn để chỉ địa chi thứ 10.