酵 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Men, lên men". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酵母 (jiào mǔ), 发酵 (fā jiào), 酵素 (jiào sù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酵 (jiào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酵 có nghĩa là Men, lên men.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 酵 thuộc mức trung cấp.
酵 gồm bộ 酉 (bình rượu) chỉ chất lỏng lên men, kết hợp với 孝 (hiếu thảo) mang âm 'jiào'. Ban đầu, chữ này miêu tả quá trình ủ rượu hoặc làm bánh, nơi men làm biến đổi chất. Hình dạng bên trái là bình đựng, bên phải là âm thanh gợi nhớ, tạo nên ý nghĩa 'lên men'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) đang sôi sùng sục vì men, và bên cạnh là một người con hiếu thảo (孝) đang chăm sóc nó, làm cho bình rượu 'nở' ra như men nở vậy.
面团里放了酵母。
miàn tuán lǐ fàng le jiào mǔ
Trong khối bột có cho men nở.
面团正在发酵。
miàn tuán zhèng zài fā jiào
Khối bột đang lên men.
这种酵素很好喝。
zhè zhǒng jiào sù hěn hǎo hē
Loại men (enzyme) này rất dễ uống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酵 gồm bộ 酉 (bình rượu) ở bên trái, tượng trưng cho chất lỏng, và bên phải là 孝 (hiếu thảo) chỉ âm đọc. Bộ 酉 gợi ý về quá trình lên men trong rượu hoặc thực phẩm. Sự kết hợp này cho thấy chữ 酵 liên quan đến việc biến đổi chất thông qua men.