Hanzi Writer

Cách viết 酐 (gān) — ý nghĩa “Anhydrit (hợp chất hóa học).”

gān 10 nét Bộ thủ: 酉

酐 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anhydrit (hợp chất hóa học).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 酉.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酸酐 (suān gān), 顺酐 (shùn gān), 酞酐 (tài gān).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 酐 - gān

Luyện viết 酐 (gān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Anhydrit (hợp chất hóa học)..

Hán tự
Pinyingān (gan)
Ý nghĩaAnhydrit (hợp chất hóa học).
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 酐 gồm bộ 酉 (bộ dậu, tượng trưng cho rượu hoặc quá trình lên men) và phần 干 (gan, nghĩa là khô hoặc làm khô). Sự kết hợp này gợi ý về một chất hóa học được tạo ra bằng cách loại bỏ nước, liên quan đến khái niệm 'khô' trong hóa học, tức là anhydride.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chai rượu (酉) bị hút hết nước (干) để lại chất đặc gọi là anhydride, giống như nho khô mất nước thành quả khô.

suān gān
Anhydrit axit
shùn gān
Maleic anhydride (hóa chất)
tài gān
phthalic anhydride

酸酐是化学物质。

suān gān shì huà xué wù zhì

Anhydrit axit là một chất hóa học.

顺酐是工业原料。

shùn gān shì gōng yè yuán liào

Maleic anhydride là nguyên liệu công nghiệp.

酞酐是白色固体。

tài gān shì bái sè gù tǐ

Phthalic anhydride là chất rắn màu trắng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gān 10
dīng / dǐng 9
qiú 9
zhuó 10
Luyện tập thứ tự nét cho 酐 - gān

Luyện viết 酐 (gān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 酐

Chữ 酐 được tạo thành từ bộ 酉 (rượu) và 干 (khô). Trong hóa học, anhydride là hợp chất được hình thành bằng cách loại bỏ nước từ một axit, nên bộ 酉 gợi ý về axit (thường có nguồn gốc hữu cơ) và 干 thể hiện sự khô (mất nước). Sự kết hợp này mô tả đúng bản chất của anhydride.

Hán tự có bộ thủ 酉

Hán tự 10 nét khác