酎 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trụ (loại rượu ủ nhiều lần, đậm đặc).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醇酎 (chún zhòu), 酎金 (zhòu jīn), 饮酎 (yǐn zhòu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酎 (zhòu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酎 có nghĩa là Trụ (loại rượu ủ nhiều lần, đậm đặc)..
酎 gồm bộ 酉 (biểu thị bình rượu, lễ nghi) và chữ 肘 (khuỷu tay, vừa là âm phù vừa gợi ý sự co lại, cô đặc). Hình ảnh gốc: rượu được ủ nhiều lần trong bình, qua thời gian cô đặc lại, giống như khuỷu tay co lại tạo nên độ đậm đặc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) được ủ đi ủ lại nhiều lần, đến mức rượu cô đặc lại như khuỷu tay (肘) co chặt, tạo nên vị đậm đà của 酎.
这种醇酎很浓。
zhè zhǒng chún zhòu hěn nóng
Loại rượu nguyên chất này rất nồng.
酎金是古代的一种税。
zhòu jīn shì gǔ dài de yī zhǒng shuì
Trụ kim là một loại thuế thời cổ đại.
皇帝在宫中饮酎。
huáng dì zài gōng zhōng yǐn zhòu
Hoàng đế uống rượu trữu (một loại rượu mạnh) trong cung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酎 gồm bộ 酉 (bình rượu) và 肘 (khuỷu tay). Bộ 酉 cho thấy liên quan đến rượu, còn 肘 vừa là âm phù (zhòu) vừa gợi ý sự co lại, cô đặc. Sự kết hợp này thể hiện rượu được ủ nhiều lần, trở nên đậm đặc như khuỷu tay co chặt.