酕 (máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Say khướt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酕醄 (máo táo), 酕醄大醉 (máo táo dà zuì), 醉酕 (zuì máo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酕 (máo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酕 có nghĩa là Say khướt.
酕 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 毛 (lông, tóc). Bộ 酉 gợi ý liên quan đến rượu, còn 毛 có thể gợi hình ảnh người say rượu tóc tai rối bù.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người say rượu ngồi bên vò rượu (酉), tóc tai rối bù như lông thú (毛), say khướt không biết trời đất.
他喝得酕醄大醉。
tā hē dé máo táo dà zuì
Anh ấy uống say khướt.
昨晚他酕醄大醉。
zuó wǎn tā máo táo dà zuì
Tối qua anh ấy đã say bí tỉ.
诗人醉酕在月下。
shī rén zuì máo zài yuè xià
Nhà thơ say khướt dưới ánh trăng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酕 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và chữ 毛 (lông) bên phải. Bộ 酉 cho thấy nghĩa liên quan đến rượu, còn 毛 có thể gợi hình ảnh tóc tai rối bù, biểu thị trạng thái say xỉn mất kiểm soát. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'say khướt'.