酊 (dīng/dǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cồn thuốc (trong y học) hoặc say mềm.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酩酊 (mǐng dǐng), 碘酊 (diǎn dīng), 酊剂 (dīng jì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酊 (dīng/dǐng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酊 có nghĩa là Cồn thuốc (trong y học) hoặc say mềm..
Đây là chữ đa âm, các đọc: dīng, dǐng.
酊 gồm bộ 酉 (bình rượu) kết hợp với 丁 (đinh, cũng là âm dīng). Bộ 酉 tượng trưng cho rượu, còn 丁 vừa cho âm vừa gợi ý 'cái đinh' ghim chặt, khiến ta liên tưởng đến việc uống rượu say đến mức 'đóng đinh' người xuống giường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bị một cây đinh (丁) đóng chặt vào, không thể nhấc lên, giống như người say rượu nằm lì không dậy được.
他喝得酩酊大醉。
tā hē dé mǐng dǐng dà zuì
Anh ấy uống say bí tỉ.
医生用了碘酊消毒。
yī shēng yòng le diǎn dīng xiāo dú
Bác sĩ đã dùng cồn i-ốt để sát trùng.
这种酊剂很有用。
zhè zhǒng dīng jì hěn yǒu yòng
Loại cồn thuốc này rất hữu ích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酊 gồm bộ 酉 (bình rượu) và 丁 (đinh). Bộ 酉 thể hiện rõ liên quan đến rượu, còn 丁 cung cấp âm đọc và gợi ý sự 'đóng đinh' – khiến người say rượu như bị ghim chặt, không cử động được. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'say mềm' hoặc 'cồn thuốc' (dung dịch từ rượu).