销 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bán, tiêu thụ, chốt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 销售 (xiāo shòu), 注销 (zhù xiāo), 销路 (xiāo lù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 销 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 销 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 销 (xiāo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
销 có nghĩa là Bán, tiêu thụ, chốt.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 销 thuộc mức trung cấp.
销 (xiāo) kết hợp bộ 钅 (kim loại) và âm 肖 (xiào). Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 肖 gợi ý âm đọc. Ban đầu, 销 chỉ việc nấu chảy kim loại, sau đó mở rộng nghĩa thành 'bán' vì khi bán hàng, người ta thường trao đổi kim loại (tiền).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng đang cầm một miếng kim loại (钅) và nói 'chốt' (肖) với khách hàng, nghĩa là giao dịch thành công.
他在做销售经理。
tā zài zuò xiāo shòu jīng lǐ
Anh ấy đang làm quản lý bán hàng.
怎么注销手机号?
zěn me zhù xiāo shǒu jī hào
Làm thế nào để hủy số điện thoại?
这种水果销路不错。
zhè zhǒng shuǐ guǒ xiāo lù bù cuò
Loại trái cây này bán rất chạy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 销 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
销 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 肖 bên phải. Bộ 钅 chỉ vật liệu hoặc tiền bạc, còn 肖 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa liên quan đến việc dùng kim loại (tiền) để trao đổi, tức là 'bán'.