售 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bán". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 售票 (shòu piào), 零售 (líng shòu), 销售 (xiāo shòu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 售 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 售 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 售 (shòu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
售 có nghĩa là Bán.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 售 thuộc mức trung cấp.
售 gồm bộ '口' (miệng) ở trên và '隹' (chim ngắn đuôi) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả hành động rao bán bằng miệng, với ý nghĩa 'chim kêu' gợi liên tưởng đến tiếng rao hàng. Dần dần, nó mang nghĩa 'bán' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng đang đứng trước cửa, miệng (口) rao to 'Chim ơi, mua đi!' trong khi trên tay cầm một con chim (隹) để bán.
售票处在哪里?
shòu piào chù zài nǎ lǐ
Quầy bán vé ở đâu?
这里可以零售。
zhè lǐ kě yǐ líng shòu
Ở đây có bán lẻ.
他的销售很好。
tā de xiāo shòu hěn hǎo
Doanh số bán hàng của anh ấy rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 售 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 售 gồm bộ '口' (miệng) và '隹' (chim ngắn đuôi). Bộ '口' tượng trưng cho việc rao bán bằng lời nói, còn '隹' có thể gợi liên tưởng đến hàng hóa (chim) được đem bán. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bán hàng'.