注 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rót, đổ vào, chú thích.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 注意 (zhù yì), 注入 (zhù rù), 关注 (guān zhù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 注 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 注 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 注 (zhù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
注 có nghĩa là Rót, đổ vào, chú thích..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 注 thuộc mức trung cấp.
注 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 主 (chủ) bên phải. 主 vừa là thành phần chỉ âm đọc (zhù) vừa gợi ý nghĩa 'trọng tâm, chủ yếu'. Hình ảnh ban đầu là dòng nước chảy vào một điểm chính giữa, thể hiện hành động rót nước vào một vật chứa hoặc tập trung vào một điểm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang rót nước từ ấm (氵) vào một cái chén có chân đế vững chắc (主) – nước chảy vào đúng trọng tâm, tạo thành hành động 'chú ý' tập trung vào một điểm.
请注意安全。
qǐng zhù yì ān quán
Vui lòng chú ý an toàn.
往杯子里注入水。
wǎng bēi zi lǐ zhù rù shuǐ
Rót nước vào trong ly.
很多人关注这件事。
hěn duō rén guān zhù zhè jiàn shì
Rất nhiều người quan tâm đến việc này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 注 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 注 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 主 (chủ). Bộ 氵 chỉ rõ yếu tố nước, còn 主 vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'trọng tâm, chính yếu'. Khi kết hợp, chúng tạo ra hình ảnh 'nước chảy vào điểm chính giữa', từ đó nghĩa gốc là rót, đổ vào. Về sau, nghĩa mở rộng thành tập trung tư tưởng (chú ý) hoặc ghi chú để làm rõ.