咸 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咸菜 (xián cài), 太咸 (tài xián), 咸鱼 (xián yú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咸 (xián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咸 có nghĩa là Mặn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 咸 thuộc mức trung cấp.
咸 là chữ hội ý, kết hợp từ 戌 (một loại rìu chiến trong lễ tế) và 口 (miệng). Ban đầu nó mang nghĩa là 'tất cả, đều', sau này được mượn để chỉ vị mặn. Hình ảnh cái miệng (口) cảm nhận vị mặn từ muối, liên tưởng đến việc mọi người cùng nếm vị mặn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nếm thử món ăn, miệng (口) nhăn nhó vì quá mặn, và anh ta giơ tay (giống nét 戌) ra hiệu 'dừng lại' vì muối quá nhiều.
我喜欢吃咸菜。
wǒ xǐ huān chī xián cài
Tôi thích ăn dưa muối.
这个汤做得太咸了。
zhè ge tāng zuò dé tài xián le
Món canh này nấu quá mặn.
这里的咸鱼很好吃。
zhè lǐ de xián yú hěn hǎo chī
Cá mặn ở đây rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咸 gồm bộ 口 (miệng) ở dưới và phần trên là 戌 (một loại rìu, nhưng ở đây không mang nghĩa gốc). Sự kết hợp này không trực tiếp thể hiện vị mặn, mà ban đầu 咸 mang nghĩa 'tất cả'. Sau này, người ta dùng nó để chỉ vị mặn vì khi ăn mặn, miệng (口) cảm nhận rõ rệt. Vì vậy, bộ 口 gợi ý hành động nếm, còn phần trên chỉ là âm hoặc hình ảnh phụ trợ.