君 (jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quân / Ngài / Anh". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 君子 (jūn zǐ), 君主 (jūn zhǔ), 君王 (jūn wáng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 君 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 君 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 君 (jūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
君 có nghĩa là Quân / Ngài / Anh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 君 thuộc mức trung cấp.
君 gồm bộ 口 (miệng) phía trên và bộ 尹 (cầm quyền) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người cầm quyền trượng (尹) đang ra lệnh bằng miệng (口), thể hiện quyền lực của người cai trị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đang ngồi trên ngai vàng, tay cầm quyền trượng (尹) và hô hào quân lính bằng miệng (口) – đó là quân vương uy nghiêm.
他是一个正人君子。
tā shì yí gè zhèng rén jūn zǐ
Anh ấy là một người chính nhân quân tử.
英国有君主。
yīng guó yǒu jūn zhǔ
Nước Anh có quân chủ.
古代的君王很有钱。
gǔ dài de jūn wáng hěn yǒu qián
Quân vương thời cổ đại rất giàu có.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 君 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 君 gồm bộ 口 (miệng) và bộ 尹 (cầm quyền). Miệng tượng trưng cho việc ra lệnh, còn 尹 tượng trưng cho người cầm quyền, kết hợp lại nghĩa là người cai trị dùng lời nói để điều hành.