吞 (tūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuốt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吞咽 (tūn yàn), 吞下 (tūn xià), 慢吞吞 (màn tūn tūn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吞 (tūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吞 có nghĩa là Nuốt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 吞 thuộc mức trung cấp.
吞 là chữ hội ý, gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 天 (trời) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một cái miệng há to, nuốt cả bầu trời vào bụng, hàm ý nuốt trọn, nuốt chửng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quái vật há miệng thật to (口) để nuốt cả bầu trời (天) vào bụng – nuốt một cách tham lam và trọn vẹn.
吞咽食物很困难。
tūn yàn shí wù hěn kùn nán
Nuốt thức ăn rất khó khăn.
他把药吞下去了。
tā bǎ yào tūn xià qù le
Anh ấy đã nuốt thuốc vào rồi.
别这么慢吞吞的。
bié zhè me màn tūn tūn de
Đừng lề mề như thế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吞 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 天 (trời) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cái miệng há to để nuốt cả bầu trời, thể hiện hành động nuốt một cách mạnh mẽ, trọn vẹn. Đây là chữ hội ý, nghĩa được tạo nên từ sự kết hợp của các thành phần.