Hanzi Writer

Cách viết 腊 (là) — ý nghĩa “Tháng chạp, thịt muối.”

Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 月

腊 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tháng chạp, thịt muối.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腊肉 (là ròu), 腊月 (là yuè), 腊肠 (là cháng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 腊 - là

Luyện viết 腊 (là)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (là) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tháng chạp, thịt muối..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlà (la)
Ý nghĩaTháng chạp, thịt muối.
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

腊 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và chữ 昔 (quá khứ, xưa) bên phải. 昔 vừa là thành phần chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: thịt được làm từ xưa, phơi khô hoặc muối để dành qua mùa đông. Ban đầu, 腊 viết là 臘 với bộ 肉 (thịt) và 巤 (lông thú), chỉ thịt dùng để tế lễ vào cuối năm, sau này giản thể thành 腊.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) được treo từ thời xa xưa (昔) đến nay, đã trở thành thịt muối (腊肉) thơm ngon trong tháng chạp (腊月).

là ròu
Thịt xông khói, thịt muối.
là yuè
Tháng chạp (tháng 12 âm lịch).
là cháng
Lạp xưởng.

腊肉是南方的特产。

là ròu shì nán fāng de tè chǎn

Thịt muối là đặc sản của miền Nam.

腊月快要到了。

là yuè kuài yào dào le

Tháng chạp sắp đến rồi.

这种腊肠很好吃。

zhè zhǒng là cháng hěn hǎo chī

Loại lạp xưởng này rất ngon.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
shuò 10
zhèn 10
lǎng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 腊 - là

Luyện viết 腊 (là)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 腊

腊 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và chữ 昔 (quá khứ) bên phải. Bộ 月 cho biết liên quan đến thịt, còn 昔 gợi ý về thời gian dài, thể hiện thịt được muối hoặc sấy khô để bảo quản lâu dài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thịt muối' và 'tháng chạp' – thời điểm người ta thường làm thịt muối để ăn Tết.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 12 nét khác