罕 (hǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiếm, ít thấy". Nó có 7 nét, bộ thủ là 罒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罕见 (hǎn jiàn), 稀罕 (xī hǎn), 罕有 (hǎn yǒu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罕 (hǎn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罕 có nghĩa là Hiếm, ít thấy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 罕 thuộc mức trung cấp.
罕 (hǎn) gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và 干 (cán, cây gậy) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái lưới bắt chim, nhưng chỉ có một cây gậy chống, tượng trưng cho việc bắt được rất ít, hiếm hoi. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'hiếm, ít thấy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lưới (罒) rộng lớn nhưng chỉ có một cây gậy (干) chống, giống như việc bắt chim cả ngày mà chỉ được một con – quá hiếm hoi!
这种花很罕见。
zhè zhòng huā hěn hǎn jiàn
Loại hoa này rất hiếm gặp。
我不稀罕这个。
wǒ bù xī hǎn zhè ge
Tôi không hiếm lạ gì cái này.
这个机会很罕有。
zhè ge jī huì hěn hǎn yǒu
Cơ hội này rất hiếm có.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罕 gồm bộ 罒 (lưới) và 干 (gậy). Lưới dùng để bắt chim, nhưng chỉ có một cây gậy chống, không đủ để giăng lưới hiệu quả, nên bắt được rất ít. Điều này tượng trưng cho sự hiếm hoi, ít ỏi.