掌 (zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lòng bàn tay, nắm giữ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掌握 (zhǎng wò), 鼓掌 (gǔ zhǎng), 手掌 (shǒu zhǎng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掌 (zhǎng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掌 có nghĩa là Lòng bàn tay, nắm giữ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 掌 thuộc mức trung cấp.
掌 (zhǎng) kết hợp bộ 手 (tay) ở dưới và phần trên là 尚 (thượng, cao quý). Chữ này gợi tả bàn tay xòe ra, lòng bàn tay hướng lên trên như đang đón nhận điều gì đó cao quý. Theo lịch sử, 掌 ban đầu vẽ hình bàn tay với các ngón xòe, sau này thêm bộ 手 để nhấn mạnh ý nghĩa 'lòng bàn tay'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang giơ lòng bàn tay lên trời để đón nhận mưa từ trên cao (尚), và bàn tay (手) đó chính là 掌.
我掌握了汉语语法。
wǒ zhǎng wò le hàn yǔ yǔ fǎ
Tôi đã nắm vững ngữ pháp tiếng Hán.
大家为他鼓掌。
dà jiā wèi tā gǔ zhǎng
Mọi người vỗ tay cho anh ấy.
他的手掌很大。
tā de shǒu zhǎng hěn dà
Lòng bàn tay của anh ấy rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 掌 gồm phần trên là 尚 (cao quý) và phần dưới là 手 (tay). Sự kết hợp này gợi ý rằng lòng bàn tay là phần cao quý nhất của bàn tay, nơi nhận và nắm giữ. Khi bạn xòe tay ra, lòng bàn tay hướng lên trên, như thể đang đón nhận điều thiêng liêng.