Hanzi Writer

Cách viết 我 (wǒ) — ý nghĩa “Tôi, mình, tớ.”

Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 戈

我 (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tôi, mình, tớ.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 我们 (wǒ men), 我的 (wǒ de), 我自己 (wǒ zì jǐ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 我 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 我 - wǒ

Luyện viết 我 (wǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 我 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wǒ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tôi, mình, tớ..

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinwǒ (wo)
Ý nghĩaTôi, mình, tớ.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

Chữ 我 (wǒ) ban đầu là một loại vũ khí có lưỡi cưa, giống như một cây giáo hoặc rìu. Về sau, nó được mượn để chỉ đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất 'tôi', vì người xưa thường dùng vũ khí để tự vệ và khẳng định bản thân. Hình dạng hiện đại gồm bộ thủ 戈 (giáo) ở bên phải, tượng trưng cho vũ khí, và phần bên trái là biến thể của chữ 手 (tay), gợi ý việc cầm vũ khí.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cây giáo (戈) bằng tay (手) và nói: 'Đây là TÔI, đừng ai động vào!'

wǒ men
Chúng tôi / Chúng ta
wǒ de
Của tôi.
wǒ zì jǐ
Tự tôi / Chính tôi

我们是朋友。

wǒ men shì péng yǒu

Chúng tôi là bạn bè.

这是我的书。

zhè shì wǒ de shū

Đây là sách của tôi.

我自己去。

wǒ zì jǐ qù

Tự tôi đi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
wēi 9
yuè 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 我 - wǒ

Luyện viết 我 (wǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 我 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 我

Chữ 我 gồm hai phần: bên trái là biến thể của 手 (tay) và bên phải là bộ 戈 (giáo, vũ khí). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người cầm vũ khí, thể hiện sự tự vệ và khẳng định bản thân. Theo thời gian, nó được dùng làm đại từ 'tôi' – người nói tự xưng.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 戈

Hán tự 7 nét khác