自 (zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tự mình, từ (đâu đó)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 自, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 自己 (zì jǐ), 自动 (zì dòng), 自由 (zì yóu).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 自 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 自 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 自 (zì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 自 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
自 có nghĩa là Tự mình, từ (đâu đó).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 自 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 自 (zì) nguyên là hình vẽ một cái mũi (bộ phận trên khuôn mặt), thường được dùng để chỉ chính mình vì khi nói về bản thân, người ta hay chỉ vào mũi. Theo thời gian, hình dạng mũi được đơn giản hóa thành nét ngang trên, hai bên là nét phẩy và nét mác, dưới là nét ngang dài, tạo thành chữ 自 ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chỉ tay vào mũi của mình (tự nhận biết bản thân) – chữ 自 giống như một khuôn mặt nhìn nghiêng với mũi nhô ra ở giữa.
我自己去学校。
wǒ zì jǐ qù xué xiào
Tự tôi đi học.
这是一个自动门。
zhè shì yí gè zì dòng mén
Đây là một cửa tự động.
鸟儿在天空自由飞。
niǎo ér zài tiān kōng zì yóu fēi
Chim bay tự do trên bầu trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 自 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 自 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình cái mũi. Về sau, nó được dùng để chỉ bản thân vì khi nói về mình, người xưa thường chỉ vào mũi. Cấu tạo hiện đại gồm nét ngang trên (tượng trưng sống mũi), hai nét phẩy và mác (tượng trưng hai bên cánh mũi), và nét ngang dài dưới (tượng trưng lỗ mũi). Toàn bộ gợi ý về cái mũi, từ đó nghĩa chuyển thành 'tự mình'.